SAR
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Tìm kiếm cứu nạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of search and rescue.
- Rađa khẩu độ tổng hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of synthetic-aperture radar.
- Riyal Ả Rập Xê-útdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Saudi Arabian riyal.
- Đặc khu hành chínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of special administrative region.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SARDạng gốc (base form)
- SARsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sar.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Sardinia |
| Sar-e Poldanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Afghanistan |
| sar tan se judathán từ | thán từ | Khẩu hiệu kêu gọi tiêu diệt những kẻ báng bổ đạo Hồi |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Báo cáo hoạt động đáng ngờ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of suspicious activity report.
Họ từ (word family)
cùng gốc SARVí dụ
- .Bằng chứng lâm sàng về tác dụng của châm cứu trong điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa vẫn còn gây tranh cãi.
- .Mục tiêu của nghiên cứu này là đánh giá hiệu quả của châm cứu trong việc điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa thông qua thử nghiệm có đối chứng ngẫu nhiên.