S.U.V.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xe thể thao đa dụngdanh từsport utility vehicle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- S.U.V.Dạng gốc (base form)
- S.U.V.sSố nhiều (plural)
- S.U.V.'s (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.