Dịch

S.U.V.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe thể thao đa dụngdanh từsport utility vehicle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. S.U.V.Dạng gốc (base form)
  2. S.U.V.sSố nhiều (plural)
  3. S.U.V.'s (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI