Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
S-matrix
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của scattering matrix
danh từ
Abbreviation of scattering matrix.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
S-matrix
Dạng gốc
(base form)
S-matrix
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của scattering matrix
1
Viết tắt của scattering matrix
1
Viết tắt của scattering matrix