Dịch

S-curve

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tăng trưởng hậu cần, hoặc một biểu đồ chi tiết về nódanh từLogistic growth, or a graph detailing it.
  2. Đường cong ngượcdanh từReverse curve

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. S-curveDạng gốc (base form)
  2. S-curvesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “” -25 Big-I.
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI