Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
S-A node
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của sinoatrial node
danh từ
Abbreviation of sinoatrial node.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
S-A node
Dạng gốc
(base form)
S-A node
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của sinoatrial node
1
Viết tắt của sinoatrial node
1
Viết tắt của sinoatrial node