Dịch

Sánchez

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nha [có nguồn gốc là từ viết tắt], biến thể của Sanchezdanh từ riêngA surname from Spanish [in turn originating as a patronymic], variant of Sanchez.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaSánchez

Ví dụ

  • .

AI