Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
S/MAR
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của scaffold/matrix attachment region
danh từ
Initialism of scaffold/matrix attachment region.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
S/MAR
Dạng gốc
(base form)
S/MAR
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của scaffold/matrix attachment region
1
Viết tắt của scaffold/matrix attachment region
1
Viết tắt của scaffold/matrix attachment region