Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rydberg-Ritz combination principle
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Ritz's combination principle
danh từ riêng
Synonym of Ritz's combination principle.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Ritz's combination principle
AI
1
Đồng nghĩa với Ritz's combination principle
1
Đồng nghĩa với Ritz's combination principle
1
Đồng nghĩa với Ritz's combination principle