Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rutherford-Bohr model
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Bohr model
danh từ riêng
Synonym of Bohr model.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Bohr model
AI
1
Đồng nghĩa với Bohr model
1
Đồng nghĩa với Bohr model
1
Đồng nghĩa với Bohr model