Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Russian whist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với vint
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of vint.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vint
AI
1
Đồng nghĩa với vint
1
Đồng nghĩa với vint
1
Đồng nghĩa với vint