Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Russian encephalitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại bệnh viêm não do virus xảy ra ở các vùng của Nga
danh từ
A type of viral encephalitis occurring in parts of Russia.
AI
1
Loại bệnh viêm não do virus xảy ra ở các vùng của Nga
1
Loại bệnh viêm não do virus xảy ra ở các vùng của Nga
1
Loại bệnh viêm não do virus xảy ra ở các vùng của Nga