Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Russian Wolfhound
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Borzoi (một giống chó)
danh từ
borzoi (a breed of dog)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Russian Wolfhound
Dạng gốc
(base form)
Russian Wolfhound
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Borzoi (một giống chó)
1
Borzoi (một giống chó)
1
Borzoi (một giống chó)