Rumi cheese
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một trong những loại phô mai chính ở Ai Cập, được làm từ sữa bò hoặc từ sữa trâudanh từkhông đếm được (uncountable)One of the main types of cheese in Egypt, made from cows' milk or from buffalo milk.
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ Egyptian Arabicجبنة روميgibna rumī