Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rule 30
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Quy tắc tự động di động nhị phân một chiều hiển thị hành vi hỗn loạn, không định kỳ
danh từ riêng
A one-dimensional binary cellular automaton rule displaying aperiodic, chaotic behaviour.
AI
1
không định kỳ
1
không định kỳ
1
không định kỳ