Dịch

Ruiz

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.

Cụm từ (phrase)

San Lorenzo Ruizdanh từ riêngĐô thị của Camarines Norte, Philippines
Nevado del Ruizdanh từ riêngNgọn núi lửa ở biên giới các tỉnh Caldas và Tolima ở Colombia

AI