Dịch

Ruben

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Do Thái, biến thể của Reubendanh từ riêngA male given name from Hebrew, variant of Reuben.
  2. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RubenDạng gốc (base form)
  2. RubensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Rubens' tubedanh từỐng dài với một loạt ngọn lửa nhỏ bốc ra từ phía trên, độ cao của chúng thể hiện dạng sóng của âm thanh trong ống
Rubenstein's Revengedanh từ riêngMô hình liên quan đến việc tung hứng ba đạo cụ trở lên trong khi bắt chéo và thả chéo cánh tay của một người, tương tự như Mills Mess nhưng với sự trao đổi phức tạp hơn của hai đạo cụ ở giữa

Ví dụ

  • , , : : .
  • , , : .
  • .

AI