Ruben
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Do Thái, biến thể của Reubendanh từ riêngA male given name from Hebrew, variant of Reuben.
- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RubenDạng gốc (base form)
- RubensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rubens' tubedanh từ | danh từ | Ống dài với một loạt ngọn lửa nhỏ bốc ra từ phía trên, độ cao của chúng thể hiện dạng sóng của âm thanh trong ống |
| Rubenstein's Revengedanh từ riêng | danh từ riêng | Mô hình liên quan đến việc tung hứng ba đạo cụ trở lên trong khi bắt chéo và thả chéo cánh tay của một người, tương tự như Mills Mess nhưng với sự trao đổi phức tạp hơn của hai đạo cụ ở giữa |
Ví dụ
- , , : : .
- , , : .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc Ruben- RubensteinMột họ từ tiếng Đứcdanh từ riêng
- RubenidLiên quan đến Rubenids: một triều đại Armenia thống trị các vùng của Cilicia và là người đã thành lập Vương quốc Cilicia của Armeniatính từ, danh từ
- RubendallMột họ từ tiếng Đứcdanh từ riêng
- RubensianLiên quan đến Peter Paul Rubens (1577–1640), nghệ sĩ có ảnh hưởng của truyền thống Baroque Flemishtính từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Do Tháiרְאוּבֵןr'uvén