Roxbury
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Cộng đồng ở Quận Prince, Đảo Hoàng tử Edward, Canadadanh từ riêngA community in Prince County, Prince Edward Island, Canada.
- Thị trấn ở quận Litchfield, Connecticutdanh từ riêngA town in Litchfield County, Connecticut.
- Thị trấn nhỏ ở quận Oxford, Mainedanh từ riêngA small town in Oxford County, Maine.
- Khu phố ở Boston, Massachusettsdanh từ riêngA neighbourhood of Boston, Massachusetts.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| West Roxburydanh từ riêng | danh từ riêng | Khu phố ở Boston, Massachusetts, Hoa Kỳ |
9 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 9
Thị trấn nhỏ ở hạt Cheshire
- Thị trấn nhỏ ở hạt Cheshire, New HampshireA small town in Cheshire County, New Hampshire.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổhrōc“rook”
Ví dụ
- " ".