Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rousseauistic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kiểu Rousseau
tính từ
Rousseauian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Rousseauistic
Dạng gốc
(base form)
more Rousseauistic
So sánh hơn
(comparative)
most Rousseauistic
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Kiểu Rousseau
1
Kiểu Rousseau
1
Kiểu Rousseau