Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rousseauism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Niềm tin vào triết lý của Jean-Jacques Rousseau
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Belief in Jean-Jacques Rousseau's philosophies.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Rousseauian
Rousseauist
Nguồn gốc
(etymology)
Rousseau
+
-ism
AI
1
Niềm tin vào triết lý của Jean-Jacques Rousseau
1
Niềm tin vào triết lý của Jean-Jacques Rousseau
1
Niềm tin vào triết lý của Jean-Jacques Rousseau