Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Roper River Creole
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên thay thế cho Kriol (được nói bởi thổ dân Úc ở Arnhem Land)
danh từ riêng
An alternative name for Kriol (spoken by Australian Aborigines in Arnhem Land).
AI
1
Tên thay thế cho Kriol (được nói bởi thổ dân Úc ở Arnhem Land)
1
Tên thay thế cho Kriol (được nói bởi thổ dân Úc ở Arnhem Land)
1
Tên thay thế cho Kriol (được nói bởi thổ dân Úc ở Arnhem Land)