Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ronga
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ Bantu phía đông nam được nói ngay phía nam Maputo ở Mozambique
danh từ riêng
A southeastern Bantu language spoken just south of Maputo in Mozambique.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ronga
Ronga
lite
Hợp chất hóa học có công thức phân tử Na⁺HOCH₂SO₂⁻, được sử dụng trong tẩy trắng công nghiệp và làm chất khử và chất chống oxy hóa
danh từ
AI
1
Ngôn ngữ Bantu phía đông nam được nói ngay phía nam Maputo ở Mozambique
1
Ngôn ngữ Bantu phía đông nam được nói ngay phía nam Maputo ở Mozambique
1
Ngôn ngữ Bantu phía đông nam được nói ngay phía nam Maputo ở Mozambique