Roles
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Rolesdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rotate roles | Đổi vai trò luân phiên | |
| respective roles | Vai trò tương ứng | |
| double the roles | Đóng cả hai vai |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rotate roles | Đổi vai trò luân phiên | |
| respective roles | Vai trò tương ứng | |
| double the roles | Đóng cả hai vai |