Rojas
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RojasDạng gốc (base form)
- RojasesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaRojas