Dịch

Rocky Point

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Lake, Montana, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Lake County, Montana, United States.
  2. Thị trấn ma ở hạt Fergus, Montana, Hoa Kỳdanh từ riêngA ghost town in Fergus County, Montana, United States.
  3. Địa phương trong khu vực hội đồng Central Coast, phía đông New South Wales, Australiadanh từ riêngA locality in the Central Coast council area, eastern New South Wales, Australia.
  4. Địa phương ở Thành phố Nông thôn Ararat, miền trung phía tây Victoria, Úcdanh từ riêngA locality in the Rural City of Ararat, central western Victoria, Australia.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Đồng nghĩa với Puerto Peñasco
  1. Synonym of Puerto Peñasco (city in Sonora, Mexico).

AI