Dịch

Rocky Hill

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Tulare, Californiadanh từ riêngAn unincorporated community in Tulare County, California.
  2. Thị trấn ở quận Hartford, Connecticutdanh từ riêngA town in Hartford County, Connecticut.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Barren, Kentuckydanh từ riêngAn unincorporated community in Barren County, Kentucky.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Edmonson, Kentuckydanh từ riêngAn unincorporated community in Edmonson County, Kentucky.

Cụm từ (phrase)

Rocky Hillsdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Glamorgan-Spring Bay, phía đông Tasmania, Australia
rocky hillsideSườn đồi đầy đá

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Quận ở quận Somerset
  1. Quận ở quận Somerset, New JerseyA borough in Somerset County, New Jersey.

AI