Rocky Hill
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Tulare, Californiadanh từ riêngAn unincorporated community in Tulare County, California.
- Thị trấn ở quận Hartford, Connecticutdanh từ riêngA town in Hartford County, Connecticut.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Barren, Kentuckydanh từ riêngAn unincorporated community in Barren County, Kentucky.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Edmonson, Kentuckydanh từ riêngAn unincorporated community in Edmonson County, Kentucky.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rocky Hillsdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Glamorgan-Spring Bay, phía đông Tasmania, Australia |
| rocky hillside | Sườn đồi đầy đá |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Quận ở quận Somerset
- Quận ở quận Somerset, New JerseyA borough in Somerset County, New Jersey.