Rockville
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Clarke, Alabamadanh từ riêngA census-designated place in Clarke County, Alabama.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Solano, Californiadanh từ riêngAn unincorporated community in Solano County, California.
- Địa điểm và ngôi làng được chỉ định điều tra dân số ở Vernon, Quận Tolland, Connecticutdanh từ riêngA census-designated place and village in Vernon, Tolland County, Connecticut.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Putnam, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Putnam County, Georgia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rockville Centredanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng hợp nhất ở Thị trấn Hempstead, Quận Nassau, Long Island, New York, Hoa Kỳ |
17 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 17
Thị trấn
- Thị trấn, quận lỵ của Thị trấn Adams, Quận Parke, IndianaA town, the county seat of Adams Township, Parke County, Indiana.