Dịch

Rockville

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 17 nghĩa
  1. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Clarke, Alabamadanh từ riêngA census-designated place in Clarke County, Alabama.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Solano, Californiadanh từ riêngAn unincorporated community in Solano County, California.
  3. Địa điểm và ngôi làng được chỉ định điều tra dân số ở Vernon, Quận Tolland, Connecticutdanh từ riêngA census-designated place and village in Vernon, Tolland County, Connecticut.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Putnam, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Putnam County, Georgia.

Cụm từ (phrase)

Rockville Centredanh từ riêngNgôi làng hợp nhất ở Thị trấn Hempstead, Quận Nassau, Long Island, New York, Hoa Kỳ

17 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 17
Thị trấn
  1. Thị trấn, quận lỵ của Thị trấn Adams, Quận Parke, IndianaA town, the county seat of Adams Township, Parke County, Indiana.

AI