Dịch

Rockingham

A1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận North Northamptonshire, Northamptonshire, Anh, trước đây thuộc quận Corby (OS lưới ref SP8691)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in North Northamptonshire district, Northamptonshire, England, previously in Corby district (OS grid ref SP8691).
  2. Địa điểm điều tra dân số ở Quận Bacon, Georgia, Mỹdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Bacon County, Georgia, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Ray, Missouri, Mỹdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Ray County, Missouri, United States.
  4. Kiểu sứ trang trí tinh xảo thế kỷ 19danh từkhông đếm được (uncountable)A 19th-century style of finely decorated porcelain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RockinghamDạng gốc (base form)
  2. RockinghamsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

East Rockinghamdanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Richmond, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Rockingham Countydanh từ riêngMột trong 10 quận ở New Hampshire, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Brentwood

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Somerset
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Somerset, New Jersey, MỹAn unincorporated community in Somerset County, New Jersey, United States.

AI