Rockford
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Thị trấn nhỏ, quận lỵ của Quận Coosa, Alabamadanh từ riêngA small town, the county seat of Coosa County, Alabama.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Winnebago, Illinoisdanh từ riêngA city, the county seat of Winnebago County, Illinois.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jackson, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Jackson County, Indiana.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wells, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Wells County, Indiana.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Rockforddanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố nhỏ, quận lỵ của Quận Eddy, Bắc Dakota, Hoa Kỳ |
10 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 10
Thành phố nhỏ ở quận Floyd
- Thành phố nhỏ ở quận Floyd, IowaA small city in Floyd County, Iowa.
Họ từ (word family)
cùng gốc RockfordNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổhrōca