Rock of Gibraltar
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một mỏm đất đá vôi nguyên khối ở Gibraltardanh từ riênga monolithic limestone promontory in Gibraltar
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| solid as the Rock of Gibraltartính từ | tính từ | Hoàn toàn vững chắc, chắc chắn hoặc đáng tin cậy |
| the Rockdanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh của Gibraltar: một lãnh thổ phụ thuộc của Vương quốc Anh, ở mũi phía nam của Bán đảo Iberia |