Dịch

Rock of Gibraltar

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một mỏm đất đá vôi nguyên khối ở Gibraltardanh từ riênga monolithic limestone promontory in Gibraltar

Cụm từ (phrase)

solid as the Rock of Gibraltartính từHoàn toàn vững chắc, chắc chắn hoặc đáng tin cậy
the Rockdanh từ riêngBiệt danh của Gibraltar: một lãnh thổ phụ thuộc của Vương quốc Anh, ở mũi phía nam của Bán đảo Iberia

AI