Dịch

Rocha

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Bồ Đào Nhadanh từ riêngA surname from Portuguese.
  2. Thành phố ở Uruguaydanh từ riêngA city in Uruguay.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Bồ Đào NhaRocha
  2. từ Medieval Latinrocca
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaRocha

AI