Dịch

Robinet

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RobinetDạng gốc (base form)
  2. RobinetsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápRobinet

AI