Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Robinet
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
A surname from French.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Robinet
Dạng gốc
(base form)
Robinet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
Robinet
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Robinet
Robinet
te
Một họ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
robinet
in
Flavone có công thức phân tử C₁₅H₁₀O₇, được tìm thấy trong chi Robinia
danh từ
Robinet
t
Một họ
danh từ riêng
AI
1
Một họ từ tiếng Pháp
1
Một họ từ tiếng Pháp
1
Một họ từ tiếng Pháp