Dịch

Ro

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ phụ trợ quốc tế tiên nghiệm do Edward Powell Foster tạo ra bắt đầu từ năm 1904danh từ riêngkhông đếm được (uncountable)An a priori international auxiliary language created by Edward Powell Foster beginning in 1904.

Cụm từ (phrase)

ro.danh từViết tắt của rood
/b/rodanh từĐồng nghĩa với /b/tard
ro-rodanh từViết tắt của roll-on roll-off
Ro-Henudanh từ riêngTên Ai Cập cổ đại cho lòng sông khô Wadi Hammamat hiện đại, chặng đầu tiên của tuyến đường Mu-Qed của Ai Cập cổ đại (một tuyến đường hành hương và thương mại hàng hải) đến Punt cổ đại (bờ biển phía bắc Sừng châu Phi)
ro waterNước lọc RO
ro systemHệ thống lọc RO
ro filterBộ lọc RO
ro membraneMàng lọc RO

AI