Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Rizhao
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Nhật Chiếu
danh từ riêng
A city in southeastern Shandong, China.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Quan Thoại
^日照
Ví dụ
In
China
,
authorities
said
they
might
soon
shoot
down
an
unidentified
flying
object
over
waters
near
the
northern
city
of
Rizhao
,
The
South
China
Morning
Post
reported
.
AI
1
Nhật Chiếu
1
Nhật Chiếu
1
Nhật Chiếu