Riverview
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Vùng ngoại ô của Sydney thuộc khu vực hội đồng Ku-ring-gai, New South Wales, Australiadanh từ riêngA suburb of Sydney in the Ku-ring-gai council area, New South Wales, Australia.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Hillsborough, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Hillsborough County, Florida, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mount Riverviewdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Blue Mountains, phía đông nam New South Wales, Australia |