Dịch

Ringer's lactate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Ringer's lactate solutiondanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Ringer's lactate solution.

Cụm từ (phrase)

Ringer's lactate solutiondanh từDung dịch đẳng trương với máu và được sử dụng để tiêm tĩnh mạch ở người bị mất máu nhiều

AI