Ringer's lactate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Ringer's lactate solutiondanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Ringer's lactate solution.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ringer's lactate solutiondanh từ | danh từ | Dung dịch đẳng trương với máu và được sử dụng để tiêm tĩnh mạch ở người bị mất máu nhiều |