Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Riley-Smith syndrome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Bannayan-Riley-Ruvalcaba syndrome
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Bannayan-Riley-Ruvalcaba syndrome.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Bannayan-Riley-Ruvalcaba syndrome
AI
1
Đồng nghĩa với Bannayan-Riley-Ruvalcaba syndrome
1
Đồng nghĩa với Bannayan-Riley-Ruvalcaba syndrome
1
Đồng nghĩa với Bannayan-Riley-Ruvalcaba syndrome