Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Riley-Day syndrome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rối loạn di truyền hiếm gặp của hệ thống thần kinh tự trị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A rare genetic disorder of the autonomic nervous system.
AI
1
Rối loạn di truyền hiếm gặp của hệ thống thần kinh tự trị
1
Rối loạn di truyền hiếm gặp của hệ thống thần kinh tự trị
1
Rối loạn di truyền hiếm gặp của hệ thống thần kinh tự trị