Ridgway's hawk
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài diều hâu, Buteo ridgwayidanh từA species of hawk, Buteo ridgwayi
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Ridgway's hawkDạng gốc (base form)
- Ridgway's hawksSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha