Dịch

Ridgway

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thị trấn ở Quận Ouray, Colorado, Hoa Kỳ, được đánh vần là Ridgewaydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Ouray County, Colorado, United States, alternatively spelt Ridgeway.
  3. Ngôi làng và thị trấn ở Quận Gallatin, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and township in Gallatin County, Illinois, United States.
  4. Quận, quận lỵ của Quận Elk, Pennsylvania, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A borough, the county seat of Elk County, Pennsylvania, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RidgwayDạng gốc (base form)
  2. RidgwaysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ridgway's hawkdanh từLoài diều hâu, Buteo ridgwayi
Ridgway's raildanh từCon chim Rallus lỗi thời

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Thị trấn ở Quận Elk
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở Quận Elk, PennsylvaniaA township in Elk County, Pennsylvania.

AI