Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ricketts
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
danh từ riêng
A surname originating as a patronymic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ricketts
ricketts
emia
Sự hiện diện của vi khuẩn rickettsia trong máu
danh từ
ricketts
emic
Liên quan đến bệnh rickettsemia
tính từ
ricketts
iemia
Sự hiện diện của rickettsia trong máu
danh từ
ricketts
iemic
Liên quan đến bệnh rickettsia
tính từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
1
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
1
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt