Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rickard
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ được chuyển từ tên đã cho
danh từ riêng
A surname transferred from the given name.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Rickard
Rickard
s
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
danh từ riêng
rickard
ite
Khoáng vật trực thoi chứa đồng và Tellurium
danh từ
AI
1
Một họ được chuyển từ tên đã cho
1
Một họ được chuyển từ tên đã cho
1
Một họ được chuyển từ tên đã cho