Ricciardo
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RicciardoDạng gốc (base form)
- RicciardosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝRicciardo