Dịch

Rhianna

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, biến thể của Rihannadanh từ riêngA female given name from Arabic, variant of Rihanna.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpرَيْحَانَةrayḥāna

AI