Rhett
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ người Mỹ có nguồn gốc từ Hà Landanh từ riêngAn American surname from Dutch.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lande Raedt
- từ tiếng Hà Lan trung đạiraet“advice”
Ví dụ
- “, , . , . .