Dịch

Rhett

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ người Mỹ có nguồn gốc từ Hà Landanh từ riêngAn American surname from Dutch.
  2. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Lande Raedt
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạiraet“advice”

Ví dụ

  • “, , . , . .

AI