Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
RhD negative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuật ngữ cụ thể hơn cho Rhesus âm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
A more specific term for Rhesus negative.
AI
1
Thuật ngữ cụ thể hơn cho Rhesus âm
1
Thuật ngữ cụ thể hơn cho Rhesus âm
1
Thuật ngữ cụ thể hơn cho Rhesus âm