Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rezaqoli
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Phiên âm của tên riêng của nam giới Ba Tư رضاقلی (rezâqoli)
danh từ riêng
A transliteration of the Persian male given name رضاقلی (rezâqoli)
AI
1
Phiên âm của tên riêng của nam giới Ba Tư رضاقلی (rezâqoli)
1
Phiên âm của tên riêng của nam giới Ba Tư رضاقلی (rezâqoli)
1
Phiên âm của tên riêng của nam giới Ba Tư رضاقلی (rezâqoli)