Dịch

Reus

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố ở tỉnh Tarragona, Catalonia, Tây Ban Nhadanh từ riêngA city in Tarragona province, Catalonia, Spain.

Cụm từ (phrase)

actus reusdanh từHành động hoặc các hành vi cấu thành tội phạm, khác với ý định hoặc trạng thái tinh thần của thủ phạm (mens rea)
Reusel-De Mierdendanh từ riêngĐô thị của Bắc Brabant, Hà Lan

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng CatalanReus

AI