Dịch

Republicans

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đảng Cộng hòadanh từThe Republican Party

Cụm từ (phrase)

house republicansCác nghị sĩ Cộng hòa Hạ viện
senate republicansCác nghị sĩ Cộng hòa Thượng viện
moderate republicansNhững người Cộng hòa ôn hòa
conservative republicansNhững người Cộng hòa bảo thủ

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI