Republicans
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đảng Cộng hòadanh từThe Republican Party
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| house republicans | Các nghị sĩ Cộng hòa Hạ viện | |
| senate republicans | Các nghị sĩ Cộng hòa Thượng viện | |
| moderate republicans | Những người Cộng hòa ôn hòa | |
| conservative republicans | Những người Cộng hòa bảo thủ |
Ví dụ
- .
- .
- .