Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Renaissance Revival
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Neo-Renaissance
danh từ riêng
Synonym of Neo-Renaissance.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Neo-Renaissance
Ví dụ
Two
styles
of
the
late
19
th
century
,
Renaissance
Revival
and
Richardsonian
Romanesque
,
remained
influential
through
World
War
I
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
neorrenacentista
Phục hưng Phục hưng
AI
1
Đồng nghĩa với Neo-Renaissance
1
Đồng nghĩa với Neo-Renaissance
1
Đồng nghĩa với Neo-Renaissance