Dịch

Ren-ai

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thị trấn bản địa miền núi ở huyện Nam Đầu, Đài Loandanh từ riêngA mountain indigenous township in Nantou County, Taiwan.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại^仁愛

Ví dụ

  • 賽德克 Taiwan's 2008. 7,100, County's 南投縣 仁愛鄉.
  • . .

AI